Tất cả sản phẩm
-
Bộ phận máy ATM
-
Bộ phận ATM NCR
-
Bộ phận ATM Wincor
-
Bộ phận máy ATM Diebold
-
Bộ phận ATM King Teller
-
Bộ phận máy ATM Hyosung
-
Đầu đọc thẻ ATM
-
Trụ ATM
-
Bộ phận băng ATM
-
Bàn phím máy ATM
-
Máy in hóa đơn ATM
-
NCR Talladega PC Core
-
Bo mạch chủ ATM
-
Màn hình ATM
-
Thiết bị xử lý tiền mặt
-
Máy đếm tiền giấy
-
Điện thoại di động
-
Bến du thuyềnDịch vụ của họ là rất tốt, giới thiệu sản phẩm rất chi tiết, câu hỏi của chúng tôi cũng có thể được trả lời kịp thời và kiên nhẫn.
-
EllieCác sản phẩm đặt hàng lần trước về rất sớm, bao bì rất đầy đủ, hàng còn nguyên kiện, chất lượng rất đảm bảo, giá thành sản phẩm và cước phí hợp lý, mong được tiếp tục hợp tác lần sau.
4300000003 S4300000003 Bộ phận máy ATM Hyosung G-CDU Dispenser 5600 GCDU CAM Stacker Wheel
Đ/N: | S4300000003 4300000003 |
---|---|
Tên mặt hàng: | Hyosung G-CDU Dispenser 5600 GCDU CAM Stacker Wheel |
bảo hành: | 90 ngày |
44-41000048 4441000048 RMG Hyosung ATM Phần nhặt cao su
Đ/N: | 44-41000048 4441000048 |
---|---|
Tên mặt hàng: | hyosung Pick up cao su |
bảo hành: | 90 ngày |
S4520000377 4520000377 Hyosung ATM Phần HCDU Ống máy phân phối cuộn
Đ/N: | S4520000377 4520000377 |
---|---|
Tên mặt hàng: | hyosung HCDU trục cuộn trục phân phối trục |
bảo hành: | 90 ngày |
S5611000190 5611000190 Phần máy ATM Hyosung màn hình hiển thị với phím chức năng
Đ/N: | S5611000190 5611000190 |
---|---|
Tên mặt hàng: | Hiển thị màn hình Hyosung với phím chức năng |
bảo hành: | 90 ngày |
S5621000037 5621000037 Chiếc máy ATM Chiếc máy điện Hyosung
Đ/N: | S5621000037 5621000037 |
---|---|
Tên mặt hàng: | nguồn điện hyosung |
bảo hành: | 90 ngày |
7000000050 Chiếc máy ATM Chiếc máy máy Hyosung 8000TA Tiền mặt hộp cassette 7000000050
Đ/N: | 7000000050 |
---|---|
Tên mặt hàng: | băng cassette đựng tiền tệ hyosung 8000TA |
bảo hành: | 90 ngày |
5645000059 S5645000059 Hyosung Chiếc máy ATM BRM MX8600S Card Reader Sankyo ICT3Q8-3H2290-S
Đ/N: | 5645000059 S5645000059 |
---|---|
Tên mặt hàng: | Hyosung BRM MX8600S máy đọc thẻ sankyo ICT3Q8-3H2290-S |
bảo hành: | 90 ngày |
Hyosung ATM nguyên bản 8000TA Bộ phận tiền tệ Cassette BRM20 UTB 7000000184
Đ/N: | 7000000184 |
---|---|
Tên mặt hàng: | băng tiền tệ hyosung 8000TA BRM20 UTB |
bảo hành: | 90 ngày |
S7090000438 7090000438 ATM Machine Parts Hyosung MX5600T PC Core XP CE30 CPU
Đ/N: | S7090000438 7090000438 |
---|---|
Tên mặt hàng: | hyosung MX5600T PC lõi XP CE30 CPU |
bảo hành: | 90 ngày |
S7310000375-13 7310000375-13 Hyosung ATM Phần HCDU Cash Cassette CDU10-CST Feed Roller
Đ/N: | S7310000375-13 7310000375-13 |
---|---|
Tên mặt hàng: | Hyosung HCDU cassette tiền mặt CDU10-CST cuộn thức ăn |
bảo hành: | 90 ngày |