Tất cả sản phẩm
-
Bộ phận máy ATM
-
Bộ phận ATM NCR
-
Bộ phận ATM Wincor
-
Bộ phận máy ATM Diebold
-
Bộ phận ATM King Teller
-
Bộ phận máy ATM Hyosung
-
Đầu đọc thẻ ATM
-
Trụ ATM
-
Bộ phận băng ATM
-
Bàn phím máy ATM
-
Máy in hóa đơn ATM
-
NCR Talladega PC Core
-
Bo mạch chủ ATM
-
Màn hình ATM
-
Thiết bị xử lý tiền mặt
-
Máy đếm tiền giấy
-
Điện thoại di động
-
Bộ nhận tiền mặt MEI Cashflow
-
Bến du thuyềnDịch vụ của họ là rất tốt, giới thiệu sản phẩm rất chi tiết, câu hỏi của chúng tôi cũng có thể được trả lời kịp thời và kiên nhẫn. -
EllieCác sản phẩm đặt hàng lần trước về rất sớm, bao bì rất đầy đủ, hàng còn nguyên kiện, chất lượng rất đảm bảo, giá thành sản phẩm và cước phí hợp lý, mong được tiếp tục hợp tác lần sau.
Kewords [ hyosung atm cassette spare parts ] trận đấu 777 các sản phẩm.
Các bộ phận máy ATM NCR S2 tiền mặt Bộ máy 4450756222 445-0756222
| Đ/N: | 445-0756222 4450756222 |
|---|---|
| Tên mặt hàng: | Lắp ráp băng tiền mặt NCR S2 |
| bảo hành: | 90 ngày |
Các bộ phận máy ATM Wincor CINEO C4060 CRS từ chối băng RR CAT3 BC khóa 1750183504 01750183504
| Đ/N: | 1750183504 01750183504 |
|---|---|
| Tên mặt hàng: | Wincor CINEO C4060 CRS từ chối băng cassette RR CAT3 BC khóa |
| bảo hành: | 90 ngày |
Các bộ phận máy ATM Diebold DN200 Cassette tái chế CAS CONV 1750301000 01750301000
| Đ/N: | 1750301000 01750301000 |
|---|---|
| Tên mặt hàng: | Băng tái chế DN200 CAS CONV |
| bảo hành: | 90 ngày |
Các bộ phận máy ATM NCR S2 hộp khóa 4450729309 445-0729309 445-0756222-05
| Đ/N: | 4450729309 445-0729309 445-0756222-05 |
|---|---|
| Tên mặt hàng: | Chốt băng cassette NCR S2 |
| bảo hành: | 90 ngày |
Các bộ phận máy ATM NCR S2 hộp băng bàn chải trái 445-0756222-35 4450756222-35
| Đ/N: | 445-0756222-35 4450756222-35 |
|---|---|
| Tên mặt hàng: | Bàn chải trái cassette NCR S2 |
| bảo hành: | 90 ngày |
Các bộ phận máy ATM NCR S2 hộp cassette bàn chải bên phải 445-0756222-36 4450756222-36
| Đ/N: | 445-0756222-35 4450756222-35 |
|---|---|
| Tên mặt hàng: | Bàn chải trái cassette NCR S2 |
| bảo hành: | 90 ngày |
Các bộ phận máy ATM Wincor 1500XE 2050XE CMD RR cassette reject cassette 1750041920 01750041920
| Đ/N: | 1750041920 01750041920 |
|---|---|
| Tên mặt hàng: | Băng từ chối băng cassette Wincor 1500XE 2050XE CMD RR |
| bảo hành: | 90 ngày |
Bộ phận máy ATM Wincor Nixdorf Cineo C4060 băng cassette RR CAT 3 BC chuyển đổi 01750183503 01750244966
| Đ/N: | 01750183503 01750244966 |
|---|---|
| Tên mặt hàng: | Wincor Nixdorf Cineo C4060 cassette RR CAT 3 BC chuyển đổi |
| bảo hành: | 90 ngày |
Các bộ phận máy ATM Wincor cassette Rec.BC_Lock II chất lượng cao 1750279853 01750279853
| Đ/N: | 1750279853 01750279853 |
|---|---|
| Tên mặt hàng: | Wincor cassette Rec.BC_Lock II chất lượng cao |
| bảo hành: | 90 ngày |
Bộ phận phụ tùng ATM NCR S2 SNT Vành đai đồng bộ 78T 0090026459 009-0026459
| Đ/N: | 0090026459 009-0026459 |
|---|---|
| Tên mặt hàng: | NCR S2 SNT Vành đai đồng bộ 78T |
| bảo hành: | 90 ngày |

